cát cát NounEnglishsandBahasa IndonesiapasirExampleMấy đứa trẻ đang xây lâu đài **cát** (cát / cát vàng / cát bụi) trên bãi biển.The kids built a sandcastle in the sand.Cát là từ trung tính, phù hợp mọi ngữ cảnh.