chẩn đoán Chẩn đoán Danh từ
- English
- diagnosis
- Bahasa Indonesia
- penegakan diagnosis
Example
- Sự **chẩn đoán** (kết luận chuyên môn / sự xác định) của bác sĩ là viêm phổi.
- The doctor's diagnosis was pneumonia.
- Dùng 'chẩn đoán' trực tiếp là phổ biến nhất.