chất cấm /dɹʌɡ/ Noun
- English
- drug
- Bahasa Indonesia
- narkotika
Example
- Anh ấy không hút thuốc hay sử dụng **chất cấm** (chất cấm / chất gây nghiện / hàng cấm).
- He does not smoke or take drugs.
- Sử dụng 'sử dụng' thay vì 'uống' hoặc 'hút' là tự nhiên nhất.