chất xơ /ˈfaɪbər/ Noun

English
fibre
Bahasa Indonesia
serat pangan

Example

  • Các loại ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp **Chất xơ** (Thành phần xơ / Sợi dinh dưỡng) tuyệt vời.
  • Whole grains are a great source of fibre.
  • Nhấn mạnh tính 'nguyên bản' của thực phẩm.