chưa biết Chưa biết Adjective
- English
- unknown
- Bahasa Indonesia
- tidak diketahui
Example
- Một nhóm [chưa biết] (chưa rõ / không rõ / chưa được biết đến) đã nhận trách nhiệm.
- A previously unknown group claimed responsibility.
- Nhấn mạnh tính mới mẻ, chưa có hồ sơ.