chuỗi Chuỗi Noun
- English
- chain
- Bahasa Indonesia
- rantai
Example
- Cô ấy đeo một [Chuỗi] (Dây chuyền / Vòng cổ / Chuỗi ngọc) vàng nặng quanh cổ.
- She wore a heavy gold chain around her neck.
- Trong ngữ cảnh này, 'Dây chuyền' là phổ biến nhất cho trang sức.