chương trình /t͡ɕʊəŋ˧ t͡ɕɪŋ˧/ Noun
- English
- programme
- Bahasa Indonesia
- acara
Example
- Chương trình [Chương trình / Lịch trình / Tiết mục] thiếu nhi bắt đầu lúc bốn giờ.
- The children's programme starts at four o'clock.
- Dùng 'chương trình' vì đây là nội dung phát sóng.