chuyến bay chuyến bay Noun
- English
- flight
- Bahasa Indonesia
- penerbangan
Example
- Cái *trì hoãn* (chậm trễ / đình trệ) của chuyến bay là do thời tiết xấu.
- The flight was delayed due to bad weather.
- Thời tiết xấu là lý do phổ biến nhất cho việc hủy chuyến ở Việt Nam.