chuyên biệt Chuyên biệt Adjective
- English
- specialized
- Bahasa Indonesia
- terspesialisasi
Example
- Phòng thí nghiệm này sử dụng thiết bị **chuyên biệt** (Chuyên biệt / Chuyên sâu / Đặc thù) để phân tích DNA.
- The lab uses specialized equipment to analyze DNA.
- Nhấn mạnh thiết bị không dùng cho mục đích chung.