chuyển đổi Chuyển đổi Động từ

English
convert
Bahasa Indonesia
mengonversi

Example

  • Họ chỉ mất chín tháng để **Chuyển đổi** (Chuyển đổi / Đổi thay / Cải biến) tòa nhà thành căn hộ cao cấp.
  • They took just nine months to convert the building into luxury apartments.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc vật lý.