co lại /ʃrɪŋk/ Động từ
- English
- shrink
- Bahasa Indonesia
- menyusut
Example
- Chiếc áo len yêu thích của tôi **co lại** (co rút / thu nhỏ) sau khi giặt nước nóng.
- My favorite sweater shrank in the wash.
- Sắc thái vật lý rõ ràng, dùng 'co lại' là tự nhiên nhất.