cổ Cổ NounEnglishneckBahasa IndonesialeherExampleAnh ấy quàng một chiếc khăn quanh *cổ* (Cổ / Cổ họng / Cổ gáy) của mình.He tied a scarf around his neck.Dùng 'cổ' là tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.