có sức ảnh hưởng có sức ảnh hưởng Adjective

English
influential
Bahasa Indonesia
berpengaruh

Example

  • Cuốn sách đột phá của cô ấy **có sức ảnh hưởng** mạnh mẽ, **có tầm vóc**, và **có tiếng nói** trong việc định hình chính sách kinh tế hiện đại.
  • She wrote an influential book on climate change.
  • Nhấn mạnh tính học thuật và sự thay đổi chính sách.