công bố Công bố Verb
- English
- announce
- Bahasa Indonesia
- mengumumkan
Example
- Trường học **công bố** (tuyên bố/loan tin) việc đóng cửa do bão.
- The school announced the closure due to the storm.
- Dùng 'công bố' vì đây là quyết định chính thức của tổ chức.