công trạng /kɔŋ tɕaŋ/ Noun

English
merit
Bahasa Indonesia
bobot

Example

  • Kế hoạch này có **công trạng** (xứng đáng / công lao / thành tích) đáng kể.
  • The plan has considerable merit.
  • Nhấn mạnh tính nghiêm túc và giá trị của kế hoạch.