cong /kɔŋ˧/ Tính từ
- English
- curved
- Bahasa Indonesia
- melengkung
Example
- Màn hình [cong] ([cong] / [uốn lượn] / [bo cong]) mang lại trải nghiệm xem tốt hơn.
- The monitor has a curved screen for better immersion.
- Sử dụng 'cong' là chuẩn mực cho màn hình công nghệ.