công việc /kɔŋ˧ viək˧/ Noun
- English
- job
- Bahasa Indonesia
- pekerjaan
Example
- Cuối cùng cô ấy cũng tìm được một **công việc** (việc làm / nghề nghiệp) ở thành phố.
- She finally found a job in the city.
- Dùng 'công việc' thể hiện sự trang trọng hơn 'việc làm'.