củng cố /kʊŋ˧˥ kəw˧˥/ Động từ
- English
- reinforce
- Bahasa Indonesia
- memperkuat
Example
- Nghiên cứu này **củng cố** (Gia cố / Làm vững chắc / Bồi đắp) ý tưởng rằng giấc ngủ rất quan trọng đối với trí nhớ.
- The study reinforced the idea that sleep is vital for memory.
- Dùng 'củng cố' vì đây là củng cố một ý tưởng (trừu tượng).