cuộc đời /kʊək˧˩˧ zəj˧˩˧/ Noun

English
life
Bahasa Indonesia
kehidupan

Example

  • Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu của *cuộc đời* (Đời người / Đời sống / Đời thường) trên các hành tinh khác.
  • Scientists are searching for signs of life on other planets.
  • 'Cuộc đời' ở đây ám chỉ sự tồn tại sinh học.