đã kết hôn Đã kết hôn Adjective
- English
- married
- Bahasa Indonesia
- sudah menikah
Example
- Anh ấy là một người **đã kết hôn** (kết hôn / lập gia đình / có vợ) với hai đứa con.
- He is a married man with two children.
- Sử dụng 'người' để nhấn mạnh danh tính.