đá Đá NounEnglishrockBahasa IndonesiabatuExampleHọ khoan qua nhiều lớp *Đá* (Đá / Tảng đá / Khối đá) để tìm dầu.They drilled through several layers of rock to reach the oil.Trong ngữ cảnh này, 'Đá' là danh từ không đếm được.