đặc biệt là /ɗaːk˧˨ʔ t͡ɕiə˧˨ʔ laː˧˧/ Trạng từ
- English
- particularly
- Bahasa Indonesia
- terutama
Example
- Bài giảng hôm đó *đặc biệt là* phần về AI tạo sinh rất thú vị.
- The lecture was particularly interesting.
- Nhấn mạnh vào một phần cụ thể của bài giảng.