đặc tính Đặc tính Adjective
- English
- characteristic
- Bahasa Indonesia
- ciri khas
Example
- Sự hỗ trợ cộng đồng là đặc trưng [Đặc trưng / Điển hình / Tiêu biểu] của nhiều thị trấn nhỏ.
- Community support is characteristic of many small towns.
- Dùng 'đặc trưng' thay vì 'đặc tính' khi làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.