đại lý / tay buôn Đại lý Noun

English
dealer
Bahasa Indonesia
agen

Example

  • Công ty đó là [Đại lý / Nhà phân phối / Tay buôn] chính thức cho dòng xe này.
  • The car dealer offered us a test drive.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đại lý' là chuẩn mực nhất.