đám đông / khối /mæs/ Adjective
- English
- mass
- Bahasa Indonesia
- massal
Example
- Chính phủ đã công bố chương trình tiêm chủng [hàng loạt] (mass vaccination program).
- The government announced a mass vaccination program.
- Nhấn mạnh tính phổ quát, không phải kích thước.