dấu / đánh dấu Dấu Noun
- English
- mark
- Bahasa Indonesia
- tanda / menandai
Example
- Có một **vết tích** (**dấu** / **vết**) đen trên tấm thảm trắng.
- There was a dark mark on the white carpet.
- Dùng 'vết tích' hoặc 'dấu' đều hợp lý, 'vết' thiên về vật lý hơn.