dạo này /zaːw˧˩˧ ɲaɪ̯˧˩˧/ Trạng từ
- English
- lately
- Bahasa Indonesia
- belakangan ini
Example
- Dạo này bạn có làm việc chăm chỉ không? (Dạo này / Gần đây / Thời gian gần đây)
- Have you been working hard lately?
- Thể hiện sự quan tâm trực tiếp đến nỗ lực của người nghe.