đào tạo Đào tạo Noun

English
training
Bahasa Indonesia
pelatihan

Example

  • Công ty cung cấp **Đào tạo** (rèn luyện / tập huấn) nhân viên toàn diện.
  • The company provides extensive staff training.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống của chương trình.