dự trữ / giữ lại Dự trữ Danh từEnglishreserveBahasa Indonesiacadangan / mencadangkanExampleQuốc gia này có [Dự trữ] dầu mỏ khổng lồ.The country has large oil reserves.Dùng 'Dự trữ' (Hán Việt) là chuẩn mực cho tài nguyên.