đạt được /ɗaːt ʔɨəw/ Verb
- English
- accomplish
- Bahasa Indonesia
- menyelesaikan
Example
- Cả đội đã **đạt được** (đạt được / hoàn thành / thực hiện xong) nhiệm vụ đúng thời hạn.
- The team accomplished the mission in record time.
- Nhấn mạnh việc hoàn thành đúng deadline.