đấu trường Đấu trường Noun
- English
- arena
- Bahasa Indonesia
- gelanggang
Example
- Ban nhạc đã bán hết vé **Đấu trường** (võ đài / sân khấu tranh đấu / nơi đối đầu) trong vài phút.
- The band sold out the arena in minutes.
- Nhấn mạnh sự thu hút khán giả cực lớn.