đầu tư /ɗaʊ˨˩ tʉː˧/ Đầu tư

English
invest
Bahasa Indonesia
menginvestasikan

Example

  • Bây giờ là thời điểm tốt để **đầu tư** (Đầu tư / Rót vốn / Kiến thiết) vào bất động sản.
  • Now is a good time to invest in real estate.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính tài chính.