dễ đoán dễ đoán AdjectiveEnglishpredictableBahasa IndonesiaterdugaExampleThời tiết ở vùng này khá **dễ đoán** (rập khuôn / biết trước).The weather in this region is quite predictable.Chỉ sự ổn định về mặt khí hậu, mang sắc thái trung tính.