đều đặn /dɛw dɛw/ Trạng từ
- English
- consistently
- Bahasa Indonesia
- secara konsisten
Example
- Công việc của cô ấy *đều đặn* đạt tiêu chuẩn cao. (luôn luôn / đều đặn / bền bỉ)
- Her work has been of a consistently high standard.
- Nhấn mạnh chất lượng không đổi.