địa phương Địa phương Adjective
- English
- regional
- Bahasa Indonesia
- kewilayahan
Example
- Sân bay [Địa phương] chỉ phục vụ các chuyến bay nội địa.
- The regional airport handles mostly domestic flights.
- Nhấn mạnh sân bay không phải là sân bay quốc tế chính.