điểm yếu Điểm yếu Noun
- English
- weakness
- Bahasa Indonesia
- kelemahan
Example
- Bệnh nhân phàn nàn về [Điểm yếu / Khuyết điểm / Tật xấu] toàn thân và mệt mỏi.
- The patient complained of general weakness and fatigue.
- Trong y học, 'weakness' thường dịch là 'sự suy nhược' hoặc 'sự yếu', nhưng 'Điểm yếu' vẫn dùng được trong ngữ cảnh chung.