diễn biến diễn biến Động từ
- English
- unfold
- Bahasa Indonesia
- tergelar/terkuak
Example
- Cô ấy **diễn biến** (hé lộ / mở ra / từ từ hiện rõ) tấm bản đồ để tìm đường đi.
- She unfolded the map to find the route.
- Dùng 'mở ra' là chuẩn nhất cho vật thể vật lý này.