dịp Dịp Noun
- English
- occasion
- Bahasa Indonesia
- momen
Example
- Chúng tôi đã gặp nhau nhân [Dịp / Thời điểm / Lúc] để thảo luận về dự án.
- We have met on several occasions to discuss the project.
- 'Nhân dịp' là cụm từ chuẩn mực nhất cho 'on the occasion of'.