độ phủ / đưa tin /ˈkʌvərɪdʒ/ Noun

English
coverage
Bahasa Indonesia
cakupan

Example

  • Sự **đưa tin** (Đưa tin / Độ phủ / Phạm vi bao quát) trực tiếp về vụ phóng tên lửa thật sự rất hấp dẫn.
  • The live coverage of the space mission was captivating.
  • Nhấn mạnh tính thời sự và sự theo dõi sát sao của truyền thông.