độc giả Độc giả Noun
- English
- reader
- Bahasa Indonesia
- pembaca
Example
- Cô ấy là một độc giả [Người đọc / Kẻ thưởng thức / Người nghiền sách] say mê thể loại khoa học viễn tưởng.
- She is an avid reader of science fiction.
- Sử dụng 'độc giả' nhấn mạnh sự nghiêm túc trong sở thích.