dời lại Dời lại Động từ
- English
- postpone
- Bahasa Indonesia
- menunda
Example
- Trận đấu đã **dời lại** (dời lại / tạm gác / lùi bước) ba lần rồi.
- The game has already been postponed three times.
- Dùng 'dời lại' vì đây là sự thay đổi lịch trình lặp đi lặp lại.