đóng cửa Đóng cửa Adjective
- English
- closed
- Bahasa Indonesia
- tutup
Example
- INLINE SYNONYMY: Đóng cửa (Đóng cửa / Kín / Bế) — of: The park is closed for renovations.
- The park is closed for renovations.
- Dùng 'đóng cửa' là cách diễn đạt phổ thông nhất cho địa điểm.