đương đầu /ɗaʊŋ˧ ɗaʊ˨˩/ Verb
- English
- tackle
- Bahasa Indonesia
- menggempur
Example
- Chính phủ quyết tâm **Đương đầu** (Giải quyết / Xử lý / Đối phó) với lạm phát.
- The government is determined to tackle inflation.
- Nhấn mạnh sự cam kết chính trị và kinh tế.