duy nhất /ɪkˈskluːsɪvli/ Adverb
- English
- exclusively
- Bahasa Indonesia
- hanya
Example
- Khu nghỉ dưỡng này *chỉ riêng* (duy nhất / chỉ dành riêng) cho khách hàng thượng lưu.
- The resort caters almost exclusively to high-society guests.
- Nhấn mạnh sự phân biệt đẳng cấp.