duy trì Duy trì Động từ
- English
- sustain
- Bahasa Indonesia
- mempertahankan
Example
- Hành tinh nào có thể **Duy trì** (Giữ vững / Nuôi dưỡng / Kéo dài) sự sống?
- Which planets can sustain life?
- Trong khoa học, 'duy trì' là từ chuẩn xác nhất cho điều kiện tồn tại.