gây xáo trộn /dɪsˈrʌpt/ Verb
- English
- disrupt
- Bahasa Indonesia
- mengguncang
Example
- Cơn mưa lớn đã **gây xáo trộn** [làm gián đoạn / gây rối loạn / phá đám] buổi hòa nhạc ngoài trời.
- The heavy rain disrupted the outdoor concert.
- Nhấn mạnh sự kiện bị dừng lại hoặc thay đổi kế hoạch.