ghê tởm /ˈnɑːsti/ Adjective
- English
- nasty
- Bahasa Indonesia
- jijik
Example
- Anh ấy đã có một **tai nạn kinh khủng** (Ghê tởm / Khó chịu / Xấu xa) khi đi xe đạp.
- He had a nasty accident on his bike.
- Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và bất ngờ của tai nạn.