giải pháp Giải pháp Noun
- English
- solution
- Bahasa Indonesia
- solusi
Example
- Không có **giải pháp** (phương án / cách giải quyết / lối thoát) dễ dàng cho cuộc khủng hoảng này.
- There is no easy solution to this crisis.
- Nhấn mạnh tính phức tạp của vấn đề.