giải thích giải thích Verb
- English
- explain
- Bahasa Indonesia
- menjelaskan
Example
- Bạn có thể **giải thích** (làm rõ / trình bày / diễn giải) cách cỗ máy này hoạt động không?
- Could you explain how this machine works?
- Yêu cầu lịch sự, không mang tính buộc tội.