giải thưởng / phần thưởng /zəɪ̯˧˥ tʰɨəŋ˧˥/ Noun
- English
- prize
- Bahasa Indonesia
- penghargaan
Example
- Cô ấy đã được trao **Giải thưởng** (Nobel Hòa bình) danh giá.
- She was awarded the Nobel Peace Prize.
- Dùng 'trao' (award) là động từ chuẩn cho giải thưởng lớn.